| Vietnamese |
sư tử
|
| English | Nlion |
| Example |
Sư tử là vua của muôn thú
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
sự tuần hoàn của cổ phiếu
|
| English | Ncirculating stock |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
con sư tử
|
| English | Nlion |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cung sư tử
|
| English | Nleo |
| Example |
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
Leos are usually confident and natural leaders.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.